Thứ ba, 09-06-2026, 13:47
Đăng nhập
hoặc
Đăng kí
Cuộc thi Tú tài số
Bảng điểm Chung kết
Môn thi: Toán - Ngữ Văn - Tiếng Anh - Địa lí - Lịch Sử - Hóa học
Thời gian: Từ ngày 04/05/2010 đến hết ngày 09/05/2010
Chọn:
final - Tổng điểm
6664,6669,6671 - Toán
6678,6677,6680 - Ngữ văn
6685,6686,6687 - Tiếng anh
6688,6689,6690 - Địa lí
6673,6675,6679 - Lịch sử
6693,6694,6695 - Hóa học
STT
Họ và tên
Tên đăng nhập
Trường
Tỉnh/Thành phố
Điểm TB
Thời gian TB
(phút:giây)
1
NGUYỄN THỊ THUỲ LINH
liny_tl
THPT Thăng Long - Đà lạt
Lâm Đồng
86
35:3
2
NGUYỄN MINH PHÚ
ngocquyc8
THPT Số 1 Phù Mỹ
Bình Định
84.47
37:5
3
NGUYỄN MINH TUẤN VIỆT
vika7
THPT Thăng Long - Đà lạt
Lâm Đồng
83.22
36:3
4
NGUYỄN ĐĂNG HƯNG
vietnamboy7
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Bình Định
80.39
42:2
5
LÊ HOÀNG QUỲNH
hquynh92
THPT Số 2 Đức Phổ
Quảng Ngãi
78.42
53:0
6
NGUYỄN THÁI CHÂU
windy999
THPT Nguyễn Thông
Long An
75.95
39:4
7
NGUYỄN TRẦN NHẬT MAI NHẬT MAI
chubechancuu
Trường THPT Kim Bảng B
Hà Nam
75.78
35:1
8
VƯƠNG BẢO BẢO
baccai
THPT Phan Châu Trinh
Đà Nẵng
74.61
40:2
9
NGUYỄN AN KHANG
angelboyak
THPT Vũng Tàu
Bà Rịa-Vũng Tàu
73.81
37:5
10
NGUYỄN ĐÌNH LUẬN
dinhluan94
THPT chuyên Lê Quí Đôn
Khánh Hoà
68.58
40:5
11
NGUYEN HUE OANH
oanhib
THPT Nguyễn Đức Cảnh
Hải Phòng
67.36
29:2
12
NGUYỄN VĂN THIẾT
thietthui
THPT Tiên Du 1
Bắc Ninh
67.17
37:1
13
TOÀN MINH LÝ
bodeonols
THPT Chu Văn An
Lạng Sơn
66.19
42:5
14
PHẠM ĐẮC LUÂN
kisiaotrang
Trường THPT Trần Quốc Tuấn
Gia Lai
59.89
34:5
15
NGUYỄN THẢO UYÊN
uyen_my18
THPT chuyên Lê Quí Đôn
Khánh Hoà
59.08
41:1
16
HUỲNH THU THẢO
thao900
THPT Trần Quý Cáp
Quảng Nam
58.92
39:4
17
BUI THANH DUNG
dao_1451985
THPT Trấn Biên
Đồng Nai
58.2
34:3
18
TRẦN VĂN SƠN
shark_74
THPT Hàn Thuyên
Bắc Ninh
58.03
28:3
19
NGUYỄN VĂN ANH
anhzinzin
THPT Nguyễn Đức Cảnh
Hải Phòng
57.42
30:3
20
NGUYỄN THỊ THANH BÌNH
muamuahe92
THPT Ngô Quyền
Bình Thuận
54.11
43:3
21
NGUYỄN THANH MAI
mai10
THPT Tân Lập
Hà Nội
51.47
34:3
22
NGUYỄN THỊ KIỀU Ý NHI
nhi_nhinhanh
THPT Tân Hiệp
Kiên Giang
49.25
31:5
23
NGUYỄN HUỆ
nguyenhuemusic
THPT cấp 2-3 Phan Chu Trinh
Phú Yên
48.56
20:4
24
BÙI THANH PHƯƠNG
thanhzphuong
THPT BC Tứ Kiệt
Tiền Giang
45.86
39:3
25
HUỲNH THANH TUẤN
thanhtuana7
THPT Số 1 Đức Phổ
Quảng Ngãi
43.17
26:3
26
NGUYỄN THI THU LE
chichchoecuoi
Trường PT cấp 2-3 Bắc Sơn-Tuyên Hoá
Quảng Bình
42.36
21:0
27
MAI CHÍ ĐẠT
mcdat
THPT Hà Trung
Thanh Hoá
40.56
13:4
28
LÊ PHÚC
thanks_to_love1610
THPT chuyên Lê Quí Đôn
Khánh Hoà
40.5
90:0
29
ĐỖ DƯƠNG
kemcam
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Ninh Bình
37.64
19:1
30
NGÔ QUỐC VIỆT
vietbaclieu
THCS TRẦN HUỲNH
Bạc Liêu
36.81
12:4
31
NHAT MINH
banhgay
THPT Sông Công
Thái Nguyên
34.58
19:6
32
BUI DUY SON
heoiu
THPT DL Lương Thế Vinh
Hà Nội
34
18:3
33
NGUYỄN HỒNG THUÝ
minhtri25
THPT Phú Mỹ
Bà Rịa-Vũng Tàu
29.58
13:4
34
NGUYỄN ĐÌNH ĐẠO
quangtruong_hd
THPT Nguyễn Trãi
Hải Dương
29.33
14:1
35
NGUYEN MANH HUNG
hunghautn
THPT Lương Ngọc Quyến
Thái Nguyên
27.5
15:1
36
HÀ ĐỨC TRUNG
haductrung1992
Trường THPT Bình Lục B
Hà Nam
26.92
7:1
37
NGUYỄN THI HỒNG NHUNG
hong_nhung_k42b
THPT Kim Anh
Hà Nội
26.39
13:0
38
TRẦN ĐÌNH BẢO CHÂU
dinhhuongbtx
THPT Thái Phiên
Đà Nẵng
26
5:5
39
LÊ VĂN BÌNH
levanbinh16
THPT Lạc Long Quân
Khánh Hoà
25.83
16:2
40
TỪ NHẬT VŨ
learnformyfuture
THPT Long Thành
Đồng Nai
22.92
14:5
41
MAI ANH
abcd28
THPT Bắc Đông Quan
Thái Bình
22.11
5:4
42
DO THI VAN ANH VANANH
vananh1992
THPT Yên Mỹ
Hưng Yên
21.67
9:6
43
PHAN VĂN ĐỨC
studen11
Trường THPT thành phố Điện Biên Phủ
Điện Biên
16.67
8:1
44
NGUYEN TRUNG KIEN
591992
THPT Triệu Sơn 3
Thanh Hoá
15.83
8:5
45
NGUYEN VAN HUNG
anhchangdeptraibm
THPT DL Bình Minh
15.33
6:5
46
PHẠM HOÀNG SƠN
cold_person
THPT Sào Nam
Quảng Nam
14.17
5:4
47
NGUYEN PHUONG THAO VAN
nguyenphuongvan
THPT Chuyên tỉnh
Tuyên Quang
14.17
6:5
48
MY PHUOC
boyxinh
TT KTTHHN Lê T H Gấm
Hồ Chí Minh
14.17
8:5
49
TRẦN NGỌC HỘI
ngochoi13
THPT Nguyễn Trãi
Khánh Hoà
14.17
10:0
50
LÊ TUẤN
tuanbom92
THPT Lê Hoàn
Thanh Hoá
13.75
7:1
51
NGUYỄN VĂN TRUNG
chemistvantrunga2
THPT Số 1 Phù Cát
Bình Định
13.33
7:4
52
NGUYEN THI HIEN
nguyenthihien_tt
THPT Thuận Thành 1
Bắc Ninh
13.33
9:0
53
NGUYỄN THỊ MAI ANH
maianha1ht
THPT Hàn Thuyên
Bắc Ninh
12.92
5:5
54
NGUYENTHIXUAN MAI
lovable_hare
THPT Lý Thái Tổ
Bắc Ninh
12.92
9:0
55
NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM
ngocdiembr1792
THPT Châu Thành
Bà Rịa-Vũng Tàu
12.33
4:4
56
HOÀNG TUYẾT SƯƠNG
pechutpro
THPT Số 1 Phù Cát
Bình Định
12.08
9:5
57
TRẦN QUANG THẮNG
hnstudent
THPT Hưng Nhân
Thái Bình
12
6:1
58
PHI VAN TRANG
hungrymind1102
thcs Giang Vo
Hà Nội
11.67
7:2
59
LÊ TUẤN
tuanb0m
THPT Lê Hoàn
Thanh Hoá
11.67
10:2
60
ĐOÀN LÊ DIỆU LINH
dieulinh_a1
THPT Số 1 An Nhơn
Bình Định
11
1:3
61
PHẠM NHẬT THANH HẰNG
okamihang
THPT Thủ Thừa
Long An
9.67
7:4
62
NGUYEN TAN TRI
tantri92
THPT Tiểu La
Quảng Nam
9.58
2:4
63
CAO HOÀNG LONG
hoanglong300392
THPT BC Nguyễn Du -Bảo Lộc
Lâm Đồng
9.45
5:5
64
NGUYỄN VĂN TUYẾN
shin_o0o
THPT Việt Ba
Hà Nội
8.33
4:1
65
HA MAI THOA
thuanthoa
Trường THPT Văn Miếu
Phú Thọ
7
2:0
66
DƯƠNG ĐỖ THU HƯƠNG HƯƠNG
lovelystar074
THPT Ngô Sỹ Liên
Bắc Giang
6.25
2:2
67
NGUYỄN TRUNG KIÊN
saobang8929
thcs phú xá
Thái Nguyên
6.25
5:3
68
DINH VAN HAU
haukira
thcs Huỳnh Thúc Kháng
Đắk Lắk
4.58
0:2
69
BÙI NAM
namhv
hung vuong
Phú Thọ
4.33
0:2
70
LÊ TRUNG KIÊN
tuyetkhongtan
THPT Cao Bá Quát
Hà Nội
4.17
0:1
71
BÙI ANH TUẤN
htg2
THPT Cư Jút
Đăk Nông
4.17
2:4
72
NGUYỄN TUẤN ANH
danluaqt190
THPT Hoàng Mai
Nghệ An
4
0:6
73
BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO
gaoxanh_710
THPT Chuyên Nguyễn Du
Đắk Lắk
3.75
0:4
74
123456789012345 1
thaidv
THPT Mỹ Đức B
Hà Nội
3.33
0:1
75
VO TRONG HIEU
hieu1394
THCS Mỹ Châu
Bình Định
1.25
0:6
76
N2H N2H
n2h1991
THPT Đồ Sơn
Hải Phòng
0
0:0
Thí sinh có điểm cao nhất vòng chung kết.
100 học sinh cao điểm nhất