| STT | Họ và tên | Tên đăng nhập | Trường | Tỉnh/Thành phố | Điểm | Thời gian (phút:giây) | Đề thi |
| 1 | LÊ HOÀNG QUỲNH |
hquynh92 | THPT Số 2 Đức Phổ | Quảng Ngãi | 81.67 | 48:2 | Đề số 3 |
| 2 | NGUYỄN THI HỒNG NHUNG |
hong_nhung_k42b | THPT Kim Anh | Hà Nội | 73.33 | 28:0 | Đề số 3 |
| 3 | TOÀN MINH LÝ |
bodeonols | THPT Chu Văn An | Lạng Sơn | 73.33 | 28:0 | Đề số 2 |
| 4 | NGUYỄN THỊ THUỲ LINH |
liny_tl | THPT Thăng Long - Đà lạt | Lâm Đồng | 71.67 | 35:1 | Đề số 3 |
| 5 | NGUYỄN ĐÌNH LUẬN |
dinhluan94 | THPT chuyên Lê Quí Đôn | Khánh Hoà | 71.67 | 57:1 | Đề số 3 |
| 6 | NGUYỄN THÁI CHÂU |
windy999 | THPT Nguyễn Thông | Long An | 70 | 41:4 | Đề số 3 |
| 7 | NGUYỄN MINH TUẤN VIỆT |
vika7 | THPT Thăng Long - Đà lạt | Lâm Đồng | 70 | 43:3 | Đề số 3 |
| 8 | NGUYỄN ĐĂNG HƯNG |
vietnamboy7 | THPT chuyên Lê Quý Đôn | Bình Định | 66.67 | 22:5 | Đề số 2 |
| 9 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH |
muamuahe92 | THPT Ngô Quyền | Bình Thuận | 66.67 | 36:3 | Đề số 3 |
| 10 | NGUYEN HUE OANH |
oanhib | THPT Nguyễn Đức Cảnh | Hải Phòng | 63.33 | 21:3 | Đề số 3 |
| 11 | NGUYỄN TRẦN NHẬT MAI NHẬT MAI |
chubechancuu | Trường THPT Kim Bảng B | Hà Nam | 63.33 | 23:2 | Đề số 2 |
| 12 | NGUYỄN HUỆ |
nguyenhuemusic | THPT cấp 2-3 Phan Chu Trinh | Phú Yên | 63.33 | 24:4 | Đề số 3 |
| 13 | NGUYỄN MINH PHÚ |
ngocquyc8 | THPT Số 1 Phù Mỹ | Bình Định | 63.33 | 32:3 | Đề số 2 |
| 14 | NGUYỄN VĂN ANH |
anhzinzin | THPT Nguyễn Đức Cảnh | Hải Phòng | 60 | 18:4 | Đề số 3 |
| 15 | NGUYỄN AN KHANG |
angelboyak | THPT Vũng Tàu | Bà Rịa-Vũng Tàu | 58.33 | 20:4 | Đề số 2 |
| 16 | NGUYỄN THỊ KIỀU Ý NHI |
nhi_nhinhanh | THPT Tân Hiệp | Kiên Giang | 58.33 | 24:4 | Đề số 3 |
| 17 | MAI CHÍ ĐẠT |
mcdat | THPT Hà Trung | Thanh Hoá | 58.33 | 25:3 | Đề số 1 |
| 18 | VƯƠNG BẢO BẢO |
baccai | THPT Phan Châu Trinh | Đà Nẵng | 58.33 | 37:0 | Đề số 2 |
| 19 | NGUYỄN VĂN THIẾT |
thietthui | THPT Tiên Du 1 | Bắc Ninh | 56.67 | 22:3 | Đề số 3 |
| 20 | CAO HOÀNG LONG |
hoanglong300392 | THPT BC Nguyễn Du -Bảo Lộc | Lâm Đồng | 56.67 | 35:0 | Đề số 3 |
| 21 | HUỲNH THU THẢO |
thao900 | THPT Trần Quý Cáp | Quảng Nam | 56.67 | 46:2 | Đề số 2 |
| 22 | DO THI VAN ANH VANANH |
vananh1992 | THPT Yên Mỹ | Hưng Yên | 55 | 16:4 | Đề số 3 |
| 23 | TRẦN VĂN SƠN |
shark_74 | THPT Hàn Thuyên | Bắc Ninh | 55 | 28:6 | Đề số 3 |
| 24 | ĐỖ DƯƠNG |
kemcam | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | Ninh Bình | 53.33 | 23:5 | Đề số 2 |
| 25 | NGUYỄN THANH MAI |
mai10 | THPT Tân Lập | Hà Nội | 53.33 | 52:3 | Đề số 3 |
| 26 | PHẠM ĐẮC LUÂN |
kisiaotrang | Trường THPT Trần Quốc Tuấn | Gia Lai | 51.67 | 23:0 | Đề số 3 |
| 27 | HUỲNH THANH TUẤN |
thanhtuana7 | THPT Số 1 Đức Phổ | Quảng Ngãi | 48.33 | 28:6 | Đề số 1 |
| 28 | BUI THANH DUNG |
dao_1451985 | THPT Trấn Biên | Đồng Nai | 46.67 | 13:5 | Đề số 2 |
| 29 | NGÔ QUỐC VIỆT |
vietbaclieu | THCS TRẦN HUỲNH | Bạc Liêu | 46.67 | 22:6 | Đề số 2 |
| 30 | PHAN VĂN ĐỨC |
studen11 | Trường THPT thành phố Điện Biên Phủ | Điện Biên | 45 | 14:2 | Đề số 3 |
| 31 | NGUYỄN THI THU LE |
chichchoecuoi | Trường PT cấp 2-3 Bắc Sơn-Tuyên Hoá | Quảng Bình | 45 | 15:5 | Đề số 3 |
| 32 | NGUYỄN THẢO UYÊN |
uyen_my18 | THPT chuyên Lê Quí Đôn | Khánh Hoà | 45 | 22:3 | Đề số 2 |
| 33 | NGUYỄN HỒNG THUÝ |
minhtri25 | THPT Phú Mỹ | Bà Rịa-Vũng Tàu | 45 | 28:1 | Đề số 3 |
| 34 | BÙI THANH PHƯƠNG |
thanhzphuong | THPT BC Tứ Kiệt | Tiền Giang | 43.33 | 19:0 | Đề số 3 |
| 35 | MAI ANH |
abcd28 | THPT Bắc Đông Quan | Thái Bình | 38.33 | 14:1 | Đề số 3 |
| 36 | BÙI ANH TUẤN |
htg2 | THPT Cư Jút | Đăk Nông | 25 | 16:2 | Đề số 1 |