Bài tập tự luyện

Viết (Units 5 - 8)


1.
Chọn từ/cụm từ có gạch chân cần phải sửa trong câu sau:

1. The computer is said to be one of the wonder of human beings in modern life.

2.
Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn sau đây:

1. It isn't necessary for you to finish the report by Sunday.

3.
Chọn câu gần nghĩa nhất với câu cho dưới đây:
I ran into Peter, a friend of mine on my way to work this morning.

4.
Chọn từ/cụm từ có gạch chân cần phải sửa trong câu sau:

1. Watching a film, especially an educational one, can help broadening our knowledge.

5.
Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn sau đây:

1. The last time I saw him was in June, 2004.

6.
Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn sau đây:

1. The film will end when you have finished dinner.

7.
Chọn từ/cụm từ có gạch chân cần phải sửa trong câu sau:

1. Why is he learning English at this language center for?

8.
Chọn câu gần nghĩa nhất với câu cho dưới đây:
It never occurred to me to go by train.

9.
Chọn câu gần nghĩa nhất với câu cho dưới đây:
While we're on vacation, Mary will look after the dog.

10.
Chọn câu đúng được sắp xếp từ những từ và cụm từ dưới đây:

1. Sleeves / in / a / down / rolling / work / is / getting / Holland / your / of / to/ up / sign /./

11.
Chọn câu gần nghĩa nhất với câu cho dưới đây:
We are completely out of thermal socks.

12.
Chọn phương án thích hợp để hoàn thành câu sau:

1. He’s always boasting about……………………

13.
Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn sau đây:

1. When did Mike start learning French?

14.
Chọn câu đúng được sắp xếp từ những từ và cụm từ dưới đây:

1. We'd / play tennis / rather / watch / it / TV //

15.
Chọn câu đúng được sắp xếp từ những từ và cụm từ dưới đây:

1. Food / most / not / to / degree / season / their / Americas / great / any / do.

Tổng số câu hỏi: 15

  • Câu hỏi đã làm
  • Câu hỏi chưa làm